Tìm kiếm cổ phiếu
Nhập mã CK:
Tra cứu | Tìm kiếm nâng cao
Kết quả tìm kiếm
Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh (TTM)P/E điều chỉnh (LFY)
AAM Mekong Fisheries JSC2009Q4/200936,900,70418,44 tỷ7,83x7,83x
AAM Công ty Cổ phần Thuỷ sản Mekong2009Q4/200936,900,70418,44 tỷ7,83x7,83x
AAM Công ty Cổ phần Thuỷ sản Mekong2009Q4/200936,900,70418,44 tỷ7,83x7,83x
ABI Agriculture Bank Insurance JSC2008Q0/20089,900,90365,95 tỷ---39,42x
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp2008Q0/20089,900,90365,95 tỷ---39,42x
ABT Bentre Aquaproduct Import And Export JSC2009Q4/200959,000,00669,04 tỷ8,33x8,33x
ABT Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2009Q4/200959,000,00669,04 tỷ8,33x8,33x
ABT ベンチェー水産輸出入株式会社2009Q4/200959,000,00669,04 tỷ8,33x8,33x
ACB Asia Commercial Bank2008Q4/200935,20-0,3027.505,76 tỷ12,53x7,37x
ACB Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu2008Q4/200935,20-0,3027.505,76 tỷ12,53x7,37x
ACC Becamex Asphalt & Concrete JSC2008Q2/200927,10-2,60162,60 tỷ------
ACC Công ty cổ phần Bê tông Becamex2008Q2/200927,10-2,60162,60 tỷ------
ACE An Giang Centrifugal Concrete JSC2008Q3/200917,50-0,9042,32 tỷ---4,70x
ACE Công ty cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang2008Q3/200917,50-0,9042,32 tỷ---4,70x
ACL Cuulong Fish JSC2009Q4/200935,401,30318,60 tỷ6,56x6,40x
ACL Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2009Q4/200935,401,30318,60 tỷ6,56x6,40x
ACL クーロン・アンザン水産輸出入株式会社2009Q4/200935,401,30318,60 tỷ6,56x6,40x
ADP A Dong Paint JSC2008Q3/20090,000,000,00------
ADP Công Ty Cổ Phần Sơn Á Đông2008Q3/20090,000,000,00------
AGC An Giang Coffee JSC2009Q4/200912,00-0,2099,60 tỷ81,15x81,15x
Trang 1/56 Tiếp>
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quý gần nhất    LFY: Năm tài chính gần nhất