Tìm kiếm cổ phiếu
Nhập mã CK:
Tra cứu | Tìm kiếm nâng cao
Kết quả tìm kiếm
Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh (TTM)P/E điều chỉnh (LFY)
AAM Mekong Fisheries JSC2009Q4/200936,800,30417,31 tỷ7,81x7,95x
AAM Công ty Cổ phần Thuỷ sản Mekong2009Q4/200936,800,30417,31 tỷ7,81x7,95x
AAM Công ty Cổ phần Thuỷ sản Mekong2009Q4/200936,800,30417,31 tỷ7,81x7,95x
ABI Agriculture Bank Insurance JSC2008Q0/20089,80-1,00362,26 tỷ---39,03x
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp2008Q0/20089,80-1,00362,26 tỷ---39,03x
ABT Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2009Q4/200957,000,00646,36 tỷ8,05x7,10x
ABT ベンチェー水産輸出入株式会社2009Q4/200957,000,00646,36 tỷ8,05x7,10x
ABT Bentre Aquaproduct Import And Export JSC2009Q4/200957,000,00646,36 tỷ8,05x7,10x
ACB Asia Commercial Bank2008Q4/200935,300,2027.583,91 tỷ12,56x7,39x
ACB Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu2008Q4/200935,300,2027.583,91 tỷ12,56x7,39x
ACC Công ty cổ phần Bê tông Becamex2008Q2/200929,802,70178,80 tỷ------
ACC Becamex Asphalt & Concrete JSC2008Q2/200929,802,70178,80 tỷ------
ACE An Giang Centrifugal Concrete JSC2008Q3/200918,501,5042,55 tỷ---4,73x
ACE Công ty cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang2008Q3/200918,501,5042,55 tỷ---4,73x
ACL Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2009Q4/200934,200,20307,80 tỷ6,34x6,12x
ACL クーロン・アンザン水産輸出入株式会社2009Q4/200934,200,20307,80 tỷ6,34x6,12x
ACL Cuulong Fish JSC2009Q4/200934,200,20307,80 tỷ6,34x6,12x
ADP A Dong Paint JSC2008Q3/20090,000,000,00---0,00x
ADP Công Ty Cổ Phần Sơn Á Đông2008Q3/20090,000,000,00---0,00x
AGC CTCP Cà phê An Giang 2009Q4/200913,100,80108,73 tỷ88,59x88,59x
Trang 1/56 Tiếp>
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quý gần nhất    LFY: Năm tài chính gần nhất